Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
背负背負

bēi fù

背负 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 背负 trong tiếng Việt

  1. mang
  2. vác trên lưng
  3. gánh vác
Tra từ liên quan