Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
北海

Běi hǎi

北海 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 北海 trong tiếng Việt

Bắc Hải, công viên ở Bắc Kinh phía tây bắc Tử Cấm Thành; Bắc Hải (châu Âu); thành phố cấp địa khu và cảng ở Quảng Tây; Bột Hải; hồ Baikal

Tra từ liên quan