Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卑躬屈节卑躬屈節

bēi gōng qū jié

卑躬屈节 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卑躬屈节 trong tiếng Việt

  1. cúi đầu khom lưng
  2. hành động nịnh nọt
Tra từ liên quan