Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
杯葛

bēi gé

杯葛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 杯葛 trong tiếng Việt

tẩy chay (từ mượn)

Tra từ liên quan