Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
北海道

Běi hǎi dào

北海道 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 北海道 trong tiếng Việt

Hokkaidō, Nhật Bản

Tra từ liên quan