Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
悲歌

bēi gē

悲歌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 悲歌 trong tiếng Việt

hát với niềm xúc động trang nghiêm; bài ca buồn và hào hùng; bài ai ca; bài hát tang lễ; khúc điếu văn

Tra từ liên quan