Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
倍感

bèi gǎn

倍感 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 倍感 trong tiếng Việt

cảm thấy càng thêm (cô đơn, v.v.); cực kỳ (buồn, vui, v.v.)

Tra từ liên quan