Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
焙果

bèi guǒ

焙果 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 焙果 trong tiếng Việt

biến thể của 貝果|贝果[bei4 guo3]

Tra từ liên quan