Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
夹江
Jiā jiāng

huyện Gia Giang ở Lạc Sơn 樂山|乐山[Le4 shan1], Tứ Xuyên

Cụm từ
夹江县
Jiā jiāng xiàn

huyện Gia Giang ở Lạc Sơn 樂山|乐山[Le4 shan1], Tứ Xuyên

Cụm từ
加减号
jiā jiǎn hào

dấu cộng trừ (±); dấu cộng và trừ (+ và -)

Cụm từ
夹角
jiā jiǎo

góc (giữa hai đường thẳng cắt nhau)

Cụm từ
家教
jiā jiào

giáo dục gia đình; sự dạy dỗ; dạy dỗ ai; gia sư riêng

Cụm từ
家轿
jiā jiào

xe hơi sở hữu cá nhân

Cụm từ
岬角
jiǎ jiǎo

mũi đất; mũi biển; mũi nhô

Cụm từ
夹脚拖
jiā jiǎo tuō

dép xỏ ngón

Cụm từ
夹脚拖鞋
jiá jiǎo tuō xié

dép xỏ ngón

Cụm từ
贾夹威德
Jiǎ jiā wēi dé

Janjaweed (nhóm chăn nuôi vũ trang Baggara được chính phủ Sudan sử dụng chống lại phiến quân Darfur)

Cụm từ
甲基苯丙胺
jiǎ jī běn bǐng àn

methamphetamine

Cụm từ
佳节
jiā jié

ngày lễ; ngày nghỉ

Cụm từ
假借
jiǎ jiè

lợi dụng; lấy cớ; giả mạo; dưới danh nghĩa; nguỵ trang là; khoan dung; tha thứ; chuỗi vay mượn (một trong Lục Thư 六書|六书, sáu phương pháp cấu thành chữ Hán); chữ có nghĩa do liên…

Cụm từ
嫁接
jià jiē

ghép cành (vào gốc ghép)

Cụm từ
家姐
jiā jiě

(lịch sự) chị gái tôi

Cụm từ
佳洁士
Jiā jié shì

Crest (thương hiệu)

Cụm từ
假借义
jiǎ jiè yì

nghĩa của chữ giả tá 假借字[jia3 jie4 zi4] được lấy từ từ có âm tương tự (ví dụ: 而[er2] ban đầu nghĩa là "râu" nhưng sau có nghĩa là "và")

Cụm từ
假借字
jiǎ jiè zì

chữ vay mượn (một trong Lục Thư 六書|六书 về cấu tạo chữ Hán); chữ có nghĩa nhờ hình thức phát âm tương tự; còn gọi là chữ giả tá

Cụm từ
加劲
jiā jìn

tăng cường nỗ lực; nỗ lực thêm

Cụm từ
加紧
jiā jǐn

tăng cường; đẩy nhanh; thúc đẩy

Cụm từ
加进
jiā jìn

thêm vào; trộn vào; kết hợp

Cụm từ
夹紧
jiā jǐn

kẹp chặt; giữ chặt

Cụm từ
佳境
jiā jìng

giai đoạn thú vị hoặc dễ chịu nhất

Cụm từ
家境
jiā jìng

tình hình tài chính gia đình; hoàn cảnh gia đình

Cụm từ
家景
jiā jǐng

hoàn cảnh tài chính của gia đình

Cụm từ
加劲儿
jiā jìn r

biến thể er hoá của 加勁|加劲[jia1 jin4]

Cụm từ
家舅
jiā jiù

(kính trọng) cậu của tôi

Cụm từ
加吉鱼
jiā jí yú

cá tráp (Pagrosomus major)

Cụm từ
甲级战犯
jiǎ jí zhàn fàn

tội phạm chiến tranh loại A

Cụm từ
家俱
jiā jù

biến thể của 家具[jia1 ju4]

Cụm từ