Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
家教

jiā jiào

家教 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 家教 trong tiếng Việt

giáo dục gia đình; sự dạy dỗ; dạy dỗ ai; gia sư riêng

Tra từ liên quan