Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
夹脚拖夾腳拖

jiā jiǎo tuō

夹脚拖 là gì?

夹脚拖 [jiā jiǎo tuō] có nghĩa là dép xỏ ngón.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 夹脚拖 trong tiếng Việt

dép xỏ ngón

Cách đọc và ghi nhớ 夹脚拖

夹脚拖 được đọc là jiā jiǎo tuō, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dép xỏ ngón”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan