Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
岬角

jiǎ jiǎo

岬角 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 岬角 trong tiếng Việt

mũi đất; mũi biển; mũi nhô

Tra từ liên quan