加减号加減號 jiā jiǎn hào 加减号 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 加减号 trong tiếng Việt dấu cộng trừ (±)dấu cộng và trừ (+ và -) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan