Kết quả tra từ “革命”
Tìm thấy 26 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
革命: rút bỏ mệnh trời (và chuyển sang triều đại mới) (nghĩa gốc); cách mạng; mang tính cách mạng; nổi dậy (chống lại ai đó hoặc điều gì đó); cách…
革命烈士: liệt sĩ cách mạng
革命性: tính cách mạng
革命家: nhà cách mạng
革命先烈: liệt sĩ cách mạng
镇压反革命运动: Chiến dịch Trấn áp Phản cách mạng (chiến dịch chính trị của CHND Trung Hoa từ 1950-1952), viết tắt thành 鎮反運動|镇反运动[Zhen4 fan3 Yun4 dong4]
辛亥革命: Cách mạng Tân Hợi (1911), kết thúc triều đại Nhà Thanh
身体是革命的本钱: nghĩa đen: cơ thể là vốn liếng của cách mạng; hàm ý: sức khỏe tốt là điều kiện tiên quyết cho công việc (câu nói của Mao Trạch Đông)
资产阶级革命: cách mạng tư sản (trong lý thuyết Marx-Lenin, là tiền đề cho cách mạng vô sản)
旧民主主义革命: cách mạng dân chủ cũ; cách mạng tư sản (trong lý thuyết Mác-Lênin, là tiền đề cho cách mạng vô sản)
汤武革命: Cuộc cách mạng của Thang và Vũ: lật đổ (khoảng năm 1600 TCN) triều Hạ bởi vua đầu tiên, Thang 商湯|商汤[Shang1 Tang1], của triều Thương, và lật đổ…
法国革命: Cách mạng Pháp (1789)
法国大革命: Cách mạng Pháp (1789-1799)
民主革命: cách mạng dân chủ; cách mạng tư sản (trong lý thuyết Mác-Lênin, là bước đệm cho cách mạng vô sản)
新民主主义革命: (Chủ nghĩa Mao) Dân chủ Mới (còn gọi là Cách mạng Dân chủ Mới)
文化大革命: Cách mạng Văn hóa (1966-1976)
工业革命: Cách mạng Công nghiệp, khoảng năm 1750-1830
国民革命军: Quân Cách mạng Quốc dân
四一二反革命政变: cuộc đảo chính phản cách mạng ngày 12 tháng 4 năm 1927, cuộc đảo chính của Tưởng Giới Thạch chống lại cộng sản ở Thượng Hải
反革命宣传煽动罪: tội tuyên truyền kích động phản cách mạng
反革命: phản cách mạng
十月革命: Cách mạng Tháng Mười
八宝山革命公墓: Nghĩa trang Cách mạng núi Babao ở quận Haidian, Bắc Kinh
光荣革命: Cách mạng Vinh quang (Anh, 1688)
二次革命: Cách mạng lần thứ hai, chiến dịch từ năm 1913 của chính phủ cách mạng lâm thời (dưới sự lãnh đạo của Tôn Trung Sơn và Quốc dân đảng) chống lại…
中国国民党革命委员会: Ủy ban Cách mạng của Quốc dân đảng