Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
工业革命工業革命

Gōng yè Gé mìng

工业革命 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 工业革命 trong tiếng Việt

Cách mạng Công nghiệp, khoảng năm 1750-1830

Tra từ liên quan