Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “阑”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

23 từ sẵn sàng
lán

lan can; hàng rào; màn cửa kiếng; kiệt sức; muộn màng

Từ vựng
阑入
lán rù

xâm nhập; trộn lẫn; hòa lẫn

Cụm từ
阑出
lán chū

rời đi một cách bốc đồng; xuất hàng không có sự cho phép

Cụm từ
阑头
lán tóu

khung cửa; bao lam

Cụm từ
阑尾
lán wěi

ruột thừa; ruột thừa hình giun (giải phẫu)

Cụm từ
阑干
lán gān

(văn học) đan chéo; không đều; lộn xộn; viền mắt; biến thể của 欄杆|栏杆[lan2 gan1]

Cụm từ
阑槛
lán kǎn

xem 闌檻|阑槛[lan2 jian4]

Cụm từ
阑槛
lán jiàn

hàng rào; tay vịn

Cụm từ
阑殚
lán dān

mệt mỏi và kiệt sức

Cụm từ
阑珊
lán shān

sắp kết thúc; đang tàn

Cụm từ
阑遗
lán yí

đồ vật không có ai nhận

Cụm từ
阑风
lán fēng

gió thổi liên tục

Cụm từ
阑尾炎
lán wěi yán

viêm ruột thừa (y học)

Cụm từ
阑尾切除术
lán wěi qiē chú shù

phẫu thuật cắt ruột thừa (y học)

Cụm từ
勾阑
gōu lán

biến thể của 勾欄|勾栏[gou1 lan2]

Cụm từ
夜阑
yè lán

đêm khuya; giữa đêm khuya

Cụm từ
岁阑
suì lán

cuối mùa trong năm

Cụm từ
更阑
gēng lán

đêm khuya

Cụm từ
月阑
yuè lán

vầng hào quang của mặt trăng

Cụm từ
雕阑
diāo lán

lan can chạm khắc

Cụm từ
夜阑珊
yè lán shān

đêm khuya

Cụm từ
夜阑人静
yè lán rén jìng

tĩnh lặng của đêm khuya (thành ngữ); đêm khuya

Thành ngữ
急性阑尾炎
jí xìng lán wěi yán

viêm ruột thừa cấp tính (y học)

Cụm từ