Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阑干闌干

lán gān

阑干 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阑干 trong tiếng Việt

(văn học) đan chéo; không đều; lộn xộn; viền mắt; biến thể của 欄杆|栏杆[lan2 gan1]

Tra từ liên quan