阑干闌干 lán gān 阑干 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 阑干 trong tiếng Việt (văn học) đan chéo; không đều; lộn xộn; viền mắt; biến thể của 欄杆|栏杆[lan2 gan1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan