Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阑遗闌遺

lán yí

阑遗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阑遗 trong tiếng Việt

đồ vật không có ai nhận

Tra từ liên quan