阑遗闌遺 lán yí 阑遗 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 阑遗 trong tiếng Việt đồ vật không có ai nhận 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan