急性阑尾炎急性闌尾炎 jí xìng lán wěi yán 急性阑尾炎 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 急性阑尾炎 trong tiếng Việt viêm ruột thừa cấp tính (y học) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan