Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
急性阑尾炎急性闌尾炎

jí xìng lán wěi yán

急性阑尾炎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 急性阑尾炎 trong tiếng Việt

viêm ruột thừa cấp tính (y học)

Tra từ liên quan