Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
勾阑勾闌

gōu lán

勾阑 là gì?

勾阑 [gōu lán] có nghĩa là biến thể của 勾欄|勾栏[gou1 lan2].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 勾阑 trong tiếng Việt

biến thể của 勾欄|勾栏[gou1 lan2]

Cách đọc và ghi nhớ 勾阑

勾阑 được đọc là gōu lán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 勾欄|勾栏[gou1 lan2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan