Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阑出闌出

lán chū

阑出 là gì?

阑出 [lán chū] có nghĩa là rời đi một cách bốc đồng; xuất hàng không có sự cho phép.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阑出 trong tiếng Việt

  1. rời đi một cách bốc đồng
  2. xuất hàng không có sự cho phép

Cách đọc và ghi nhớ 阑出

阑出 được đọc là lán chū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rời đi một cách bốc đồng; xuất hàng không có sự cho phép”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan