Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阑头闌頭

lán tóu

阑头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阑头 trong tiếng Việt

khung cửa; bao lam

Tra từ liên quan