Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “酮”

Tìm thấy 39 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
tóng

酮: xeton

Từ vựng
酮糖tóng táng

酮糖: ketose, monosaccharid chứa nhóm ketone

Cụm từ
酮基tóng jī

酮基: nhóm xeton

Cụm từ
黄体酮huáng tǐ tóng

黄体酮: progesterone

Cụm từ
黄酮类化合物huáng tóng lèi huà hé wù

黄酮类化合物: flavonoid (hóa học)

Cụm từ
黄酮huáng tóng

黄酮: flavone

Cụm từ
类黄酮lèi huáng tóng

类黄酮: flavonoid (sinh hoá)

Cụm từ
双氢睾酮shuāng qīng gāo tóng

双氢睾酮: dihydrotestosterone

Cụm từ
雄酯酮xióng zhǐ tóng

雄酯酮: hormone nam; testosterone

Cụm từ
醛固酮quán gù tóng

醛固酮: aldosteron

Cụm từ
薄荷酮bò he tóng

薄荷酮: menthone (hóa học)

Cụm từ
莰酮kǎn tóng

莰酮: camphor C10H16O; còn gọi là 樟腦|樟脑

Cụm từ
苯酮尿症běn tóng niào zhèng

苯酮尿症: phenylketonuria (PKU)

Cụm từ
苯丙酮尿症běn bǐng tóng niào zhèng

苯丙酮尿症: (y học) phenylketonuria

Cụm từ
美沙酮měi shā tóng

美沙酮: methadone

Cụm từ
美他沙酮měi tā shā tóng

美他沙酮: metaxalone

Cụm từ
纳洛酮nà luò tóng

纳洛酮: naloxone (thuốc) (từ mượn)

Cụm từ
硅酮guī tóng

硅酮: silicone

Cụm từ
睾酮gāo tóng

睾酮: testosterone (viết tắt của 睾丸甾酮[gao1 wan2 zai1 tong2])

Viết tắt
睾甾酮gāo zāi tóng

睾甾酮: testosterone

Cụm từ
睾丸酮gāo wán tóng

睾丸酮: testosterone

Cụm từ
睾丸甾酮gāo wán zāi tóng

睾丸甾酮: testosterone

Cụm từ
甾酮zāi tóng

甾酮: steron (steroid chứa nhóm ketone); hormone steroid

Cụm từ
生酮饮食shēng tóng yǐn shí

生酮饮食: chế độ ăn ketogenic

Cụm từ
玉米赤霉烯酮yù mǐ chì méi xī tóng

玉米赤霉烯酮: zearalenone

Cụm từ
氯胺酮lǜ àn tóng

氯胺酮: ketamine (C13H16ClNO)

Cụm từ
氯安酮lǜ ān tóng

氯安酮: xem 氯胺酮[lu:4 an4 tong2]; ketamine

Cụm từ
核酮糖hé tóng táng

核酮糖: ribulose (một loại đường)

Cụm từ
木酮糖mù tóng táng

木酮糖: xylulose (một loại đường)

Cụm từ
恶唑啉酮è zuò lín tóng

恶唑啉酮: oxacillin

Cụm từ
对氨基苯丙酮duì ān jī běn bǐng tóng

对氨基苯丙酮: p-aminopropiophenone

Cụm từ
安眠酮ān mián tóng

安眠酮: methaqualone; hyminal

Cụm từ
孕酮yùn tóng

孕酮: progesterone

Cụm từ
喹诺酮kuí nuò tóng

喹诺酮: quinolon (một dẫn xuất hydroxyl của quinolin, ức chế sự sao chép DNA của vi khuẩn)

Cụm từ
呫吨酮zhān dūn tóng

呫吨酮: xanthon (hóa học)

Cụm từ
乙酰胺吡咯烷酮yǐ xiān àn bǐ luò wán tóng

乙酰胺吡咯烷酮: piracetam (C6H10N2O2)

Cụm từ
丙酮酸脱氢酶bǐng tóng suān tuō qīng méi

丙酮酸脱氢酶: pyruvate dehydrogenase

Cụm từ
丙酮酸bǐng tóng suān

丙酮酸: axit pyruvic CH3COCOOH

Cụm từ
丙酮bǐng tóng

丙酮: acetone CH3COCH

Cụm từ