Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
对氨基苯丙酮對氨基苯丙酮

duì ān jī běn bǐng tóng

对氨基苯丙酮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 对氨基苯丙酮 trong tiếng Việt

p-aminopropiophenone

Tra từ liên quan