对氨基苯丙酮對氨基苯丙酮 duì ān jī běn bǐng tóng 对氨基苯丙酮 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 对氨基苯丙酮 trong tiếng Việt p-aminopropiophenone 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan