Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
安眠酮

ān mián tóng

安眠酮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 安眠酮 trong tiếng Việt

methaqualone; hyminal

Tra từ liên quan