Kết quả tra từ “通信”
Tìm thấy 19 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
通信: trao đổi thư từ; giao tiếp; truyền thông
通信量: khối lượng thông tin liên lạc
通信负载: tải truyền thông
通信卫星: vệ tinh truyền thông
通信线路: đường truyền thông
通信网络: mạng lưới truyền thông
通信服务: dịch vụ truyền thông
通信技术: công nghệ truyền thông
通信密度: mật độ thông tin liên lạc
通信地址: địa chỉ thư tín
通信协定: giao thức truyền thông
通信中心: trung tâm thông tin liên lạc
进行通信: giao tiếp; tiến hành liên lạc
近场通信: (tin học) giao tiếp trường gần (NFC)
联邦通信委员会: Ủy ban Truyền thông Liên bang (FCC)
移动通信网络: mạng điện thoại di động
数据通信: truyền thông dữ liệu
数字通信: truyền thông kỹ thuật số
中国移动通信: China Mobile (công ty viễn thông nhà nước Trung Quốc)