近场通信
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
近场通信
(tin học) giao tiếp trường gần (NFC)
Giản thể近场通信
Phồn thể近場通信
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng