Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
近场通信近場通信

jìn chǎng tōng xìn

近场通信 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 近场通信 trong tiếng Việt

(tin học) giao tiếp trường gần (NFC)

Tra từ liên quan