近场通信近場通信 jìn chǎng tōng xìn 近场通信 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 近场通信 trong tiếng Việt (tin học) giao tiếp trường gần (NFC) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan