Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
进行通信進行通信

jìn xíng tōng xìn

进行通信 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 进行通信 trong tiếng Việt

  1. giao tiếp
  2. tiến hành liên lạc
Tra từ liên quan