进行通信進行通信 jìn xíng tōng xìn 进行通信 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 进行通信 trong tiếng Việt giao tiếptiến hành liên lạc 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan