Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “这”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
zhè

đây, này

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
这么
zhème

như thế, như vậy, như này

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
这时
zhè shí

lúc đó, lúc đấy, lúc này

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
这样
zhèyàng

như vậy, như thế, như này

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
这时候
zhè shíhòu

lúc đó, lúc đấy, lúc này

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
这下
zhè xià

lần này

Cụm từ
这不
zhè bu

(thông tục) Thực ra, ... (dùng để đưa ra bằng chứng cho điều vừa được khẳng định)

Cụm từ
这个
zhè ge

(đại từ) này; (tính từ) này

Cụm từ
这些
zhè xiē

những... này

Cụm từ
这位
zhè wèi

người này

Cụm từ
这儿
zhè r

ở đây

Cụm từ
这厮
zhè sī

cái tên này

Cụm từ
这咱
zhè zán

bây giờ; lúc này

Cụm từ
这天
zhè tiān

hôm nay; ngày này

Cụm từ
这就
zhè jiù

ngay lập tức; lập tức

Cụm từ
这末
zhè me

biến thể của 這麼|这么[zhe4 me5]

Cụm từ
这种
zhè zhǒng

loại này

Cụm từ
这类
zhè lèi

loại này

Cụm từ
这般
zhè bān

như thế; cách này

Cụm từ
这边
zhè biān

bên này; ở đây

Cụm từ
这里
zhè lǐ

ở đây

Cụm từ
这麽
zhè me

biến thể của 這麼|这么[zhe4 me5]

Cụm từ
这下子
zhè xià zi

lần này

Cụm từ
这么样
zhè me yàng

như vậy; theo cách này

Cụm từ