这还了得這還了得 zhè hái liǎo dé 这还了得 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 这还了得 trong tiếng Việt Mày dám sao!; Thật là phẫn nộ!; Thật không thể chấp nhận! 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan