Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
这嘎达這嘎达

zhèi gā da

这嘎达 là gì?

这嘎达 [zhèi gā da] có nghĩa là (tiếng Đông Bắc) ở đây; chỗ này.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 这嘎达 trong tiếng Việt

  1. (tiếng Đông Bắc) ở đây
  2. chỗ này

Cách đọc và ghi nhớ 这嘎达

这嘎达 được đọc là zhèi gā da, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(tiếng Đông Bắc) ở đây; chỗ này”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan