这嘎达 là gì?
这嘎达 [zhèi gā da] có nghĩa là (tiếng Đông Bắc) ở đây; chỗ này.
Nghĩa của từ 这嘎达 trong tiếng Việt
- (tiếng Đông Bắc) ở đây
- chỗ này
Cách đọc và ghi nhớ 这嘎达
这嘎达 được đọc là zhèi gā da, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(tiếng Đông Bắc) ở đây; chỗ này”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .