Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
这山望着那山高這山望著那山高

zhè shān wàng zhe nà shān gāo

这山望着那山高 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 这山望着那山高 trong tiếng Việt

nghĩa đen: núi bên kia trông cao hơn (thành ngữ); nghĩa bóng: không hài lòng với vị trí hiện tại; đứng núi này trông núi nọ

Tra từ liên quan