这疙瘩這疙瘩 zhèi gā da 这疙瘩 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 这疙瘩 trong tiếng Việt xem 這嘎达|这嘎达[zhei4 ga1 da5] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan