Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
这疙瘩這疙瘩

zhèi gā da

这疙瘩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 这疙瘩 trong tiếng Việt

xem 這嘎达|这嘎达[zhei4 ga1 da5]

Tra từ liên quan