Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “辍”

Tìm thấy 15 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
chuò

辍: ngừng (trước khi hoàn thành); ngưng; tạm dừng

Từ vựng
辍食吐哺chuò shí tǔ bǔ

辍食吐哺: dừng ăn và nhả ra

Cụm từ
辍耕chuò gēng

辍耕: dừng cày; bỏ cuộc sống làm nông

Cụm từ
辍笔chuò bǐ

辍笔: dừng viết hoặc vẽ; ngưng viết giữa chừng

Cụm từ
辍演chuò yǎn

辍演: dừng biểu diễn một vở kịch; ngắt quãng buổi diễn

Cụm từ
辍止chuò zhǐ

辍止: dừng; ngưng

Cụm từ
辍业chuò yè

辍业: bỏ việc; từ bỏ nghề nghiệp

Cụm từ
辍朝chuò cháo

辍朝: đình chỉ triều chính do gặp chuyện không may

Cụm từ
辍工chuò gōng

辍工: ngừng làm việc

Cụm từ
辍学chuò xué

辍学: bỏ học; ngừng học; gián đoạn việc học

Cụm từ
时写时辍shí xiě shí chuò

时写时辍: viết một lúc rồi bỏ; viết ngắt quãng

Cụm từ
弦诵不辍xián sòng bù chuò

弦诵不辍: chơi nhạc và ngâm thơ không ngớt (thành ngữ)

Thành ngữ
作辍zuò chuò

作辍: lúc làm, lúc ngừng

Cụm từ
中辍zhōng chuò

中辍: dừng giữa chừng; bỏ cuộc giữa chừng; gián đoạn; đình chỉ

Cụm từ
不辍bù chuò

不辍: không ngừng; liên tục

Cụm từ