Kết quả tra từ “轨道”
Tìm thấy 12 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
轨道: đường ray (cho tàu hỏa, v.v.); quỹ đạo (của vệ tinh); (nghĩa bóng) con đường đã định trong đời người; quỹ đạo mong muốn (của doanh nghiệp hoặc…
轨道舱: mô-đun quỹ đạo
轨道空间站: trạm vũ trụ quỹ đạo
轨道交通: tàu điện ngầm; giao thông nhanh; xe điện ngầm
送上轨道: đưa vào quỹ đạo
近地轨道: quỹ đạo thấp của Trái Đất (LEO)
轻型轨道交通: đường sắt nhẹ; hệ thống giao thông (ngầm, mặt đất hoặc trên cao); xe điện; ngầm; viết tắt của 輕軌|轻轨[qing1 gui3]
载人轨道空间站: trạm không gian có người lái quay quanh quỹ đạo
地球轨道: quỹ đạo Trái Đất (quỹ đạo vệ tinh quanh Trái Đất); quỹ đạo của Trái Đất (quỹ đạo của Trái Đất quanh Mặt Trời)
圆轨道: quỹ đạo tròn (trong thiên văn và hàng không vũ trụ)
低地轨道: xem 近地軌道|近地轨道[jin4 di4 gui3 dao4]
上轨道: đi đúng hướng; tiến triển suôn sẻ