Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
地球轨道地球軌道

dì qiú guǐ dào

地球轨道 là gì?

地球轨道 [dì qiú guǐ dào] có nghĩa là quỹ đạo Trái Đất (quỹ đạo vệ tinh quanh Trái Đất); quỹ đạo của Trái Đất (quỹ đạo của Trái Đất quanh Mặt Trời).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 地球轨道 trong tiếng Việt

  1. quỹ đạo Trái Đất (quỹ đạo vệ tinh quanh Trái Đất)
  2. quỹ đạo của Trái Đất (quỹ đạo của Trái Đất quanh Mặt Trời)

Cách đọc và ghi nhớ 地球轨道

地球轨道 được đọc là dì qiú guǐ dào, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quỹ đạo Trái Đất (quỹ đạo vệ tinh quanh Trái Đất); quỹ đạo của Trái Đất (quỹ đạo của Trái Đất quanh Mặt Trời)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan