地球轨道
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
地球轨道
quỹ đạo Trái Đất (quỹ đạo vệ tinh quanh Trái Đất); quỹ đạo của Trái Đất (quỹ đạo của Trái Đất quanh Mặt Trời)
Giản thể地球轨道
Phồn thể地球軌道
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng