地球轨道 là gì?
地球轨道 [dì qiú guǐ dào] có nghĩa là quỹ đạo Trái Đất (quỹ đạo vệ tinh quanh Trái Đất); quỹ đạo của Trái Đất (quỹ đạo của Trái Đất quanh Mặt Trời).
Nghĩa của từ 地球轨道 trong tiếng Việt
- quỹ đạo Trái Đất (quỹ đạo vệ tinh quanh Trái Đất)
- quỹ đạo của Trái Đất (quỹ đạo của Trái Đất quanh Mặt Trời)
Cách đọc và ghi nhớ 地球轨道
地球轨道 được đọc là dì qiú guǐ dào, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quỹ đạo Trái Đất (quỹ đạo vệ tinh quanh Trái Đất); quỹ đạo của Trái Đất (quỹ đạo của Trái Đất quanh Mặt Trời)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .