Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
近地轨道近地軌道

jìn dì guǐ dào

近地轨道 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 近地轨道 trong tiếng Việt

quỹ đạo thấp của Trái Đất (LEO)

Tra từ liên quan