近地轨道近地軌道 jìn dì guǐ dào 近地轨道 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 近地轨道 trong tiếng Việt quỹ đạo thấp của Trái Đất (LEO) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan