Kết quả tra từ “趁”
Tìm thấy 16 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
趁: biến thể cũ của 趁[chen4]
趁: tận dụng; lợi dụng
趁愿: biến thể của 稱願|称愿[chen4 yuan4]
趁钱: biến thể của 稱錢|称钱[chen4 qian2]
趁热打铁: rèn khi sắt còn nóng
趁火打劫: nghĩa đen: cướp bóc khi nhà cháy (thành ngữ); nghĩa bóng: lợi dụng khi người khác gặp xui xẻo
趁机: nắm bắt cơ hội
趁早儿: biến thể er hoá của 趁早[chen4 zao3]
趁早: càng sớm càng tốt; ngay khi có thể; càng sớm càng hay; trước khi quá muộn
趁手: một cách thuận tiện; không thêm rắc rối; thuận tiện; vừa tay
趁心: biến thể của 稱心|称心[chen4 xin1]
趁势: tận dụng tình huống thuận lợi; nắm bắt cơ hội
趁便: tận dụng cơ hội; nhân tiện
趁人之危: lợi dụng lúc người khác gặp khó khăn (thành ngữ)
趁乱逃脱: chạy trốn trong lúc hỗn loạn; tận dụng lúc hỗn loạn để thoát
打铁趁热: rèn sắt khi còn nóng (thành ngữ)