趁热打铁趁熱打鐵 chèn rè dǎ tiě 趁热打铁 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 趁热打铁 trong tiếng Việt rèn khi sắt còn nóng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan