Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
趁热打铁趁熱打鐵

chèn rè dǎ tiě

趁热打铁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 趁热打铁 trong tiếng Việt

rèn khi sắt còn nóng

Tra từ liên quan