趁早儿趁早兒 chèn zǎo r 趁早儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 趁早儿 trong tiếng Việt biến thể er hoá của 趁早[chen4 zao3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan