Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
趁早儿趁早兒

chèn zǎo r

趁早儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 趁早儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 趁早[chen4 zao3]

Tra từ liên quan