Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

chèn

趁 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 趁 trong tiếng Việt

biến thể cũ của 趁[chen4]

Tra từ liên quan