Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “证明”

Tìm thấy 11 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
证明zhèng míng

证明: bằng chứng; chứng chỉ; giấy tờ tùy thân; lời chứng thực; LT:個|个[ge4]; chứng minh; làm chứng; xác nhận tính đúng đắn của

Cụm từ
证明书zhèng míng shū

证明书: giấy chứng nhận

Cụm từ
证明文件zhèng míng wén jiàn

证明文件: giấy tờ chứng minh; bằng chứng tài liệu

Cụm từ
证明完毕zhèng míng wán bì

证明完毕: đpcm; kết thúc chứng minh (toán học)

Cụm từ
证明力zhèng míng lì

证明力: giá trị chứng cứ; sức mạnh của bằng chứng trong pháp lý; mức độ liên quan

Cụm từ
身份证明shēn fèn zhèng míng

身份证明: thẻ ID; giấy tờ chứng minh nhân thân

Cụm từ
宣誓供词证明xuān shì gòng cí zhèng míng

宣誓供词证明: (pháp luật) bản khai tuyên thệ; lời cung khai

Cụm từ
外国人居住证明wài guó rén jū zhù zhèng míng

外国人居住证明: giấy chứng nhận cư trú của người nước ngoài

Cụm từ
出生证明书chū shēng zhèng míng shū

出生证明书: giấy khai sinh; LT:張|张[zhang1]

Cụm từ
出生证明chū shēng zhèng míng

出生证明: giấy khai sinh; LT:張|张[zhang1]

Cụm từ
以资证明yǐ zī zhèng míng

以资证明: để hỗ trợ hoặc làm chứng cho điều này (thành ngữ)

Thành ngữ