Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
以资证明以資證明

yǐ zī zhèng míng

以资证明 là gì?

以资证明 [yǐ zī zhèng míng] có nghĩa là để hỗ trợ hoặc làm chứng cho điều này (thành ngữ).

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 以资证明 trong tiếng Việt

để hỗ trợ hoặc làm chứng cho điều này (thành ngữ)

Cách đọc và ghi nhớ 以资证明

以资证明 được đọc là yǐ zī zhèng míng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “để hỗ trợ hoặc làm chứng cho điều này (thành ngữ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan