以资证明 là gì?
以资证明 [yǐ zī zhèng míng] có nghĩa là để hỗ trợ hoặc làm chứng cho điều này (thành ngữ).
Nghĩa của từ 以资证明 trong tiếng Việt
để hỗ trợ hoặc làm chứng cho điều này (thành ngữ)
Cách đọc và ghi nhớ 以资证明
以资证明 được đọc là yǐ zī zhèng míng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “để hỗ trợ hoặc làm chứng cho điều này (thành ngữ)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .