外国人居住证明 là gì?
外国人居住证明 [wài guó rén jū zhù zhèng míng] có nghĩa là giấy chứng nhận cư trú của người nước ngoài.
Nghĩa của từ 外国人居住证明 trong tiếng Việt
giấy chứng nhận cư trú của người nước ngoài
Cách đọc và ghi nhớ 外国人居住证明
外国人居住证明 được đọc là wài guó rén jū zhù zhèng míng, gồm 7 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giấy chứng nhận cư trú của người nước ngoài”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .