外国人居住证明
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
外国人居住证明
giấy chứng nhận cư trú của người nước ngoài
Giản thể外国人居住证明
Phồn thể外國人居住證明
Số chữ Hán7 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng