宣誓供词证明
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
宣誓供词证明
(pháp luật) bản khai tuyên thệ; lời cung khai
Giản thể宣誓供词证明
Phồn thể宣誓供詞證明
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng