Kết quả cho “计时”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đo thời gian; bấm giờ; tính theo thời gian
đồng hồ bấm giờ
cách tính thời gian
cuộc đua tính giờ (ví dụ: đua xe đạp); cuộc đua có bấm giờ; cuộc thi đấu với thời gian
trả lương theo giờ; lương theo thời gian (ngược lại: lương theo sản phẩm 計件工資|计件工资[ji4 jian4 gong1 zi1])
tính phí theo thời gian
cuộc thi tính giờ (ví dụ: đua xe đạp); cuộc đua có bấm giờ; thi đấu với thời gian
cuộc thử nghiệm tính giờ
bom hẹn giờ
đếm ngược; đếm giờ ngược
đồng hồ tính giờ đỗ xe
phương pháp định tuổi bằng phóng xạ
đồng hồ cát; đồng hồ nước
đồng hồ hẹn giờ luộc trứng