Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
煮蛋计时器煮蛋計時器

zhǔ dàn jì shí qì

煮蛋计时器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 煮蛋计时器 trong tiếng Việt

đồng hồ hẹn giờ luộc trứng

Tra từ liên quan