Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
倒计时倒計時

dào jì shí

倒计时 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 倒计时 trong tiếng Việt

đếm ngược; đếm giờ ngược

Tra từ liên quan