Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “裙”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
qún

biến thể cũ của 裙[qun2]

Từ vựng
裙子
qúnzi

váy

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
裙带
qún dài

thắt lưng váy; (nghĩa bóng) liên quan đến vợ hoặc thành viên nữ trong gia đình

Cụm từ
裙裤
qún kù

quần váy; quần giả váy

Cụm từ
裙带亲
qún dài qīn

họ hàng bên vợ (hơi miệt thị)

Cụm từ
裙带官
qún dài guān

quan chức đạt được vị trí nhờ ảnh hưởng của họ hàng nữ

Cụm từ
裙带菜
qún dài cài

wakame (Undaria pinnatifida), một loại rong biển ăn được

Cụm từ
裙带风
qún dài fēng

việc thiên vị ai đó vì ảnh hưởng của vợ hoặc nữ thân thích khác; (mở rộng) văn hóa thiên vị đối với người thân, bạn bè và cộng sự

Cụm từ
裙带关系
qún dài guān xi

thiên vị ai đó vì ảnh hưởng của vợ hoặc nữ thân thích khác; (mở rộng) thiên vị đối với người thân, bạn bè hoặc cộng sự

Cụm từ
裙带资本主义
qún dài zī běn zhǔ yì

chủ nghĩa tư bản thân hữu

Cụm từ
围裙
wéi qún

tạp dề

Cụm từ
套裙
tào qún

bộ áo váy của nữ; đầm mặc ngoài váy lót

Cụm từ
折裙
zhé qún

váy xếp ly

Cụm từ
睡裙
shuì qún

váy ngủ

Cụm từ
衣裙
yī qún

quần áo nữ

Cụm từ
衬裙
chèn qún

váy lót

Cụm từ
裤裙
kù qún

quần váy

Cụm từ
长裙
cháng qún

sườn xám (váy dài)

Cụm từ
鳖裙
biē qún

yếm rùa

Cụm từ
一步裙
yī bù qún

váy bút chì

Cụm từ
喇叭裙
lǎ bā qún

váy loe

Cụm từ
百褶裙
bǎi zhě qún

váy xếp ly

Cụm từ
蛋糕裙
dàn gāo qún

nghĩa đen: váy bánh; váy tầng

Cụm từ
超短裙
chāo duǎn qún

váy siêu ngắn

Cụm từ