Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
裙子

qún zi

裙子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 裙子 trong tiếng Việt

  1. váy
  2. LT:條|条[tiao2]
Tra từ liên quan